For the complete documentation index, see llms.txt. This page is also available as Markdown.

mount-disk-partition

Xem danh sách disk

Để xem các ổ đĩa và phân vùng có trong máy Ubuntu Server, bạn có thể sử dụng một số lệnh sau:

  1. Lệnh lsblk: Đây là lệnh đơn giản để liệt kê các ổ đĩa và phân vùng. Bạn có thể chạy lệnh này trong terminal:

    lsblk

    Kết quả sẽ cho bạn thông tin về các ổ đĩa (disk), phân vùng (partition), và điểm gắn kết (mount point).

  2. Lệnh fdisk -l: Lệnh này giúp hiển thị thông tin chi tiết về các ổ đĩa và phân vùng trên hệ thống. Cần quyền root, vì vậy bạn phải sử dụng sudo:

    sudo fdisk -l
  3. Lệnh df -h: Lệnh này hiển thị thông tin về dung lượng của các phân vùng đã được gắn kết. Tùy chọn -h giúp hiển thị kích thước theo định dạng dễ đọc (GB, MB, KB):

    df -h
  4. Lệnh parted -l: Lệnh này cung cấp thông tin chi tiết về các phân vùng và ổ đĩa trong hệ thống. Cũng cần quyền root:

    sudo parted -l

Mount Partition

1. Kiểm tra các phân vùng trên ổ đĩa

Trước khi mount, bạn cần biết chính xác phân vùng mà bạn muốn mount. Dựa trên kết quả từ sudo parted -l, ổ đĩa /dev/nvme0n1 có 2 phân vùng:

  • /dev/nvme0n1p1 (524GB, NTFS)

  • /dev/nvme0n1p2 (476GB, NTFS)

Giả sử bạn muốn mount phân vùng /dev/nvme0n1p1.

2. Tạo thư mục để mount

Trước khi mount phân vùng, bạn cần tạo một thư mục mà phân vùng sẽ được gắn vào (ví dụ: /mnt/d01).

3. Mount phân vùng vào thư mục

Giờ bạn có thể mount phân vùng vào thư mục vừa tạo. Ví dụ:

4. Kiểm tra xem phân vùng đã được mount chưa

Bạn có thể kiểm tra xem phân vùng đã được mount thành công chưa bằng cách sử dụng lệnh df -h hoặc lsblk:

Hoặc:

5. Mount tự động khi khởi động lại (optional)

Nếu bạn muốn phân vùng được mount tự động mỗi khi hệ thống khởi động lại, bạn cần thêm thông tin vào file /etc/fstab.

  1. Mở file /etc/fstab bằng trình soạn thảo văn bản:

  2. Thêm dòng sau vào cuối file (đảm bảo thay /dev/nvme0n1p1/mnt/d01 nếu bạn sử dụng phân vùng hoặc thư mục khác):

  3. Lưu và thoát (nhấn Ctrl + X, sau đó nhấn Y để lưu và Enter để thoát).

6. Kiểm tra lại fstab

Để đảm bảo rằng bạn không có lỗi trong file /etc/fstab, bạn có thể chạy lệnh kiểm tra:

Nếu không có thông báo lỗi, phân vùng đã được cấu hình mount tự động khi khởi động lại.


Read and mount file .vhdx trên Ubuntu server

1. Cài đặt các công cụ cần thiết:

Trước tiên, bạn cần cài đặt qemu-utils để hỗ trợ thao tác với file .vhdx.

2. Mount file .vhdx:

Sau khi cài đặt xong, bạn có thể sử dụng qemu-nbd (Network Block Device) để mount file .vhdx.

  • Bước 1: Kích hoạt module nbd.

  • Bước 2: Sử dụng qemu-nbd để kết nối file .vhdx với một thiết bị block.

  • Bước 3: Kiểm tra các phân vùng trong .vhdx (nếu có):

  • Bước 4: Mount phân vùng (ví dụ nếu phân vùng là /dev/nbd0p1):

Giờ bạn đã có thể truy cập nội dung của file .vhdx trong thư mục /mnt.

3. Gỡ mount và ngắt kết nối:

Sau khi hoàn tất việc sử dụng file .vhdx, bạn có thể gỡ mount và ngắt kết nối như sau:

  • Bước 1: Unmount phân vùng:

  • Bước 2: Ngắt kết nối nbd:


Last updated